share out

/ˈʃeɚ/
Động từ
  1. (thông tục) Chia sẻ; đặc biệt là chia sẻ đồng đều.
    (transitive) To share; especially, to share evenly.
🎬 Nghe “share out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish